radio reflector
Định nghĩa
Danh từ: Kính thiên văn vô tuyến hoặc gương phản xạ sóng vô tuyến dùng để thu nhận bức xạ điện từ trong dải tần số vô tuyến từ các nguồn ngoài Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà thiên văn học sử dụng một kính thiên văn vô tuyến để nghiên cứu các thiên hà xa xôi.)
- (Kính thiên văn vô tuyến này có thể phát hiện các tín hiệu yếu từ các sao xung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Radio reflector array": Mảng gương phản xạ sóng vô tuyến, thường được bố trí để tăng độ nhạy thu tín hiệu.
- The radio reflector array in Chile is one of the most powerful in the world. (Mảng gương phản xạ sóng vô tuyến ở Chile là một trong những mảng mạnh nhất thế giới.)
- "Radio reflector dish": Đĩa phản xạ sóng vô tuyến, thường có hình parabol để tập trung sóng.
- The large radio reflector dish can pick up signals from billions of light-years away. (Đĩa phản xạ sóng vô tuyến lớn có thể thu tín hiệu từ hàng tỷ năm ánh sáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Radio telescope (danh từ): Kính thiên văn vô tuyến, thuật ngữ phổ biến hơn cho cùng một thiết bị.
- The radio telescope is used for mapping the sky in radio frequencies. (Kính thiên văn vô tuyến được dùng để lập bản đồ bầu trời ở tần số vô tuyến.)
- Reflector (danh từ): Gương phản xạ, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác.
- A simple reflector can be used in a flashlight. (Một gương phản xạ đơn giản có thể dùng trong đèn pin.)
Từ đồng nghĩa
- Antenna dish: Đĩa ăng-ten, thường chỉ bộ phận thu sóng.
- Radio dish: Đĩa vô tuyến, cách gọi thân mật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pick up: thu nhận (tín hiệu).
- The radio reflector can pick up faint signals from deep space. (Kính thiên văn vô tuyến có thể thu nhận các tín hiệu yếu từ không gian sâu.)
Thành ngữ liên quan
- "Listen to the stars": Lắng nghe các vì sao (ẩn dụ cho việc sử dụng radio reflector để nghiên cứu thiên văn).
- With a radio reflector, scientists are literally listening to the stars. (Với kính thiên văn vô tuyến, các nhà khoa học thực sự đang lắng nghe các vì sao.)